Thông báo danh sách trúng tuyển Trung cấp đợt 1 năm học 2019-2020
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN TRUNG CẤP ĐỢT 1 – NĂM HỌC 2019-2020
1/ Những bạn có tên trong danh sách vui lòng đến trường nhận giấy báo trúng tuyển và làm thủ tục nhập học.
2/ Thông báo mức học phí: 108-TB-NSG.pdf
Các bạn có thể dùng công cụ tìm kiếm để tìm thấy kết quả nhanh hơn
| Mã hồ sơ | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Ngành nghề đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0129 | Ngô Gia | Bảo | Nam | 14/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0233 | Nguyễn Thị Hồng | Châu | Nữ | 07/06/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0078 | Nguyễn Hoàng | Chương | Nữ | 15/04/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0385 | Nguyễn Hoàng | Dũng | Nam | 13/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0266 | Lê Quốc | Duy | Nam | 16/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0371 | Trương Phạm Phúc | Duy | Nam | 29/02/2004 | Đồng Tháp | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0436 | Trần Huỳnh Khánh | Duy | Nam | 07/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0411 | Hồ Kỳ | Duyên | Nữ | 24/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0251 | Phạm Thị Thùy | Dương | Nữ | 09/08/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0086 | Võ Trần Thụy Trang | Đài | Nữ | 06/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0182 | Đỗ Tuấn | Đạt | Nam | 07/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0213 | Trương Quốc | Đạt | Nam | 05/12/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0374 | Nguyễn Tăng Phát | Đạt | Nam | 20/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0263 | Đỗ Hữu | Đức | Nam | 05/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0171 | Trần Thị Hồng | Gấm | Nữ | 03/08/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0060 | Huỳnh Ngọc | Giàu | Nữ | 11/11/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0239 | Đặng Nguyễn Chí | Hải | Nam | 08/05/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0519 | Lâm Chí | Hào | Nam | 06/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0209 | Trần Ngọc Bảo | Hânn | Nữ | 15/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0321 | Tăng Bảo | Hân | Nữ | 09/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0476 | Trần Mỹ | Hiền | Nữ | 22/12/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0093 | Bùi Quốc | Huy | Nam | 05/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0181 | Hà Lê Thanh | Huy | Nam | 12/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0183 | Đào Quang | Huy | Nam | 25/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0254 | Phạm Đức | Huy | Nam | 26/10/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0424 | Trần Tấn | Huy | Nam | 11/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0464 | Thái Văn Hồng | Huy | Nam | 07/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0064 | Nguyễn Trí | Huỳnh | Nam | 29/12/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0503 | Thái Minh | Khang | Nam | 30/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0252 | Đinh Văn | Khoa | Nữ | 16/07/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0373 | Nguyễn Trần Đăng | Khoa | Nam | 07/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0386 | Trịnh Anh | Khoa | Nam | 31/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0237 | Lê Trần Thảo | Linh | Nữ | 03/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0325 | Lê Ngọc Trúc | Linh | Nữ | 01/05/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0264 | Lê Thành | Lộc | Nam | 18/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0070 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | Nữ | 29/11/2004 | Vĩnh Long | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0452 | Châu Thái Hoàng | Minh | Nam | 28/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0343 | Nguyễn Lê Quý | Nam | Nam | 29/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0496 | Nguyễn Ngọc Kim | Ngân | Nữ | 04/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0123 | Lê Mỹ | Nhàn | Nam | 29/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0069 | Nguyễn Thiện | Nhân | Nam | 08/07/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0372 | Lâm Tuyết | Nhi | Nữ | 23/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0388 | Nguyễn Phúc An | Nhiên | Nữ | 07/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0387 | Trần Văn | Phát | Nam | 30/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0416 | Nguyên Hồng | Phát | Nam | 20/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0458 | Phan Vĩnh | Phát | Nam | 18/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0479 | Vương Lê Ngọc | Phát | Nam | 08/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0267 | Võ Minh | Phi | Nam | 28/06/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0262 | Lưu Thanh | Phong | Nam | 01/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0483 | Dương Hoàng | Phong | Nam | 22/08/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0056 | Trần Đại | Phú | Nam | 12/12/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0094 | Nguyễn Trần Hoàng | Phúc | Nam | 30/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0370 | Phạm Hoàng | Phúc | Nam | 11/06/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0514 | Nguyễn Trọng | Phúc | Nam | 30/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0504 | Vương Minh | Phước | Nam | 07/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0084 | Lê Thị Ngọc | Phương | Nữ | 26/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0405 | Lê Thanh | Phương | Nam | 12/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0384 | Trần Minh | Quân | Nam | 07/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0126 | Lư Thị Phương | Quỳnh | Nữ | 28/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0130 | Diệp Văn Trúc | Quỳnh | Nữ | 29/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0131 | Huỳnh Thị Tú | Quỳnh | Nữ | 24/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0484 | Nguyễn Hoàng | Sơn | Nam | 23/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0085 | Lê Tấn | Tài | Nam | 19/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0108 | Nguyễn Tuấn | Tài | Nam | 14/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0234 | Phan Xu?n | Tiến | Nam | 23/04/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0136 | Nguyễn Đặng Anh | Tuấn | Nam | 11/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0265 | Trần Minh | Tuấn | Nam | 16/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0063 | Viên Phạm Nhật | Tùng | Nam | 20/04/2001 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0502 | Lê Văn Thanh | Tùng | Nam | 21/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0238 | Nguyễn Liêm | Thành | Nam | 30/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0494 | Nguyễn Thuận | Thành | Nam | 10/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0308 | Trần Minh | Thắng | Nam | 25/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0408 | Trần Phước | Thịnh | Nam | 08/07/2019 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0087 | Nguyễn Trần Ái | Thy | Nữ | 15/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0420 | Lâm Nguyễn Huyền | Trâm | Nữ | 07/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0112 | Nguyễn Minh | Trí | Nam | 17/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0546 | Vương Minh | Trí | Nam | 29/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0414 | Nguyễn Thị Tuyết | Trinh | Nữ | 06/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0309 | Nguyễn Thị Ngọc | Trúc | Nữ | 22/12/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0160 | Nguyễn Trung | Trực | Nam | 26/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0080 | Phạm Thanh | Vẹn | Nam | 20/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0113 | Đặng Ngọc Như | Ý | Nữ | 29/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 0326 | Nguyễn Lê Phương | Anh | Nữ | 03/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0118 | Lê Ngọc Minh | Châu | Nam | 10/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0111 | Trương Cao Mỹ | Dung | Nữ | 07/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0375 | Phan Chí | Hiếu | Nam | 27/08/2004 | Quảng Trị | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0471 | Nguyễn Thị Kim | Hoàn | Nữ | 14/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0561 | Võ Huỳnh Quốc | Hưng | Nam | 30/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0501 | Hứa Lạc | Hy | Nữ | 19/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0274 | Đậu Trần Tuấn | Kiệt | Nam | 29/08/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0135 | Huỳnh Đạt | Khánh | Nam | 04/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0202 | Võ Minh | Khoa | Nam | 02/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0276 | Đỗ Anh | Khoa | Nam | 24/10/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0341 | Vũ Đăng | Khoa | Nam | 26/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0417 | Phạm Như | Liễu | Nữ | 14/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0229 | Lê Chí | Linh | Nam | 21/11/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0509 | Huỳnh Dương Nhã | My | Nữ | 26/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0141 | Hồ Nhựt | Nam | Nam | 23/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0277 | Lê Thanh | Nga | Nữ | 03/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0236 | Nguyễn Thị Thúy | Ngân | Nữ | 07/10/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0413 | Nguyễn Ngọc Kim | Ngân | Nữ | 28/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0059 | Trương Đặng Tú | Nghi | Nữ | 26/06/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0275 | Phạm Thụy Phương | Nghi | Nữ | 21/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0376 | Nguyễn Lê Quốc | Nghĩa | Nam | 15/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0512 | Trần Thị Thanh | Nguyên | Nam | 28/10/2004 | Tiền Giang | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0232 | Phạm Thị Thanh | Nhi | Nam | 18/08/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0340 | Lê Quỳnh | Như | Nữ | 21/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0432 | Dương Tấn | Phát | Nam | 20/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0391 | Phạm Hoàng | Phúc | Nam | 06/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0117 | Võ Hoàng Khánh | Phương | Nữ | 25/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0497 | Đinh Vũ Minh | Quân | Nam | 27/05/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0412 | Quách Minh | Tâm | Nam | 15/09/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0492 | Nguyễn Hoàng Minh | Tấn | Nam | 11/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0549 | Đặng Hoàng | Tuấn | Nam | 26/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0120 | Mai Công | Thành | Nam | 25/09/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0109 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | Nữ | 08/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0547 | Nguyễn Hùng | Thi | Nam | 16/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0185 | Nguyễn Ngọc Mỹ | Trân | Nữ | 28/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0342 | Nguyễn Thị Phương | Trinh | Nữ | 07/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0103 | Phạm Thanh | Trúc | Nữ | 11/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0143 | Nguyễn Đinh | Trung | Nam | 16/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0562 | Đặng Quang | Vinh | Nam | 27/12/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0498 | Nguyễn Ngọc Thanh | Vy | Nữ | 26/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0240 | Hồ Hồng | Yến | Nữ | 09/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 0377 | Quách Hồng Vĩnh | An | Nam | 27/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0270 | Vũ Huỳnh | Anh | Nam | 06/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0390 | Bùi Lê Kim Hoàng | Anh | Nữ | 15/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0378 | Phạm Phương | Đông | Nam | 29/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0462 | Tô Thùy Ngọc | Hân | Nữ | 24/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0153 | Huỳnh Thị Minh | Hiếu | Nữ | 30/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0565 | Nguyễn Đức | Huy | Nam | 19/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0271 | Cao Xuân | Kiên | Nam | 17/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0313 | Ngô Long Tuấn | Kiệt | Nam | 08/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0508 | Lê Nguyễn Hải | Kỳ | Nữ | 22/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0437 | Tăng Hoàng | Lam | Nữ | 26/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0521 | Nguyễn Trung Nhật | Minh | Nam | 27/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0156 | Khưu Mỹ | Ngọc | Nữ | 04/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0488 | Trần Võ Khánh | Nhã | Nữ | 02/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0212 | Trương Thị Hồng | Nhung | Nữ | 27/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0515 | Nguyễn Văn | Phát | Nam | 19/12/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0248 | Từ Trung | Quân | Nam | 12/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0522 | Phan Như | Quỳnh | Nữ | 26/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0268 | Đinh Vũ Minh | Tân | Nam | 04/04/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0272 | Trần Nguyễn Kim | Tuyền | Nữ | 27/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0269 | Trương Hùng | Thuận | Nam | 16/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0273 | Trương Minh | Thư | Nữ | 30/03/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0421 | Nguyễn Huỳnh Anh | Thư | Nữ | 15/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0389 | Lưu Minh | Trọng | Nam | 03/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0500 | Lê Huỳnh Tuệ | Văn | Nữ | 16/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Hướng dẫn du lịch |
| 0208 | Nguyễn Hoàng | Yến | Nữ | 01/03/2004 | Long An | Hướng dẫn du lịch |
| 0474 | Đỗ Quốc Thành | Danh | Nam | 03/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0068 | Võ Phúc | Định | Nam | 10/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0253 | Nguyễn Ngọc | Giang | Nam | 23/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0312 | Trần Anh | Hào | Nam | 04/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0430 | Lê Việt | Hoàng | Nam | 11/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0081 | Đặng Hồng | Huy | Nam | 12/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0461 | Võ Thanh | Hưng | Nam | 30/03/2003 | Đồng Tháp | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0355 | Lý Vĩnh | Kỳ | Nam | 08/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0418 | Kiều Tuấn | Khang | Nam | 09/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0165 | Lê Vũ | Lâm | Nam | 17/03/2004 | Long An | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0065 | Phạm Hữu | Linh | Nam | 28/11/1998 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0425 | Nguyễn Hữu | Lợi | Nam | 04/07/2004 | Long An | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0157 | Trương Thanh | Phong | Nam | 17/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0397 | Nguyễn Tuấn | Phong | Nam | 31/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0419 | Nguyễn Hiển | Phúc | Nam | 24/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0465 | Đoàn Hoàng | Phúc | Nam | 08/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0356 | Nguyễn Thanh | Quá | Nam | 21/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0066 | Nguyễn Hứa Hoài | Sinh | Nam | 12/11/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0466 | Ngô Nhựt | Tấn | Nam | 11/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0487 | Thái Anh | Tú | Nam | 14/08/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0475 | Nguyễn Tòng Phong | Tuấn | Nam | 30/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0067 | Nguyễn Xuân | Trường | Nam | 17/07/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 0102 | Lâm Hoàng | Anh | Nam | 21/03/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0459 | Nguyễn Trần Nam | Anh | Nam | 18/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0469 | Mohamed Aly | B Hô Sanh | Nam | 29/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0279 | Hồng Lê | Bình | Nam | 26/06/2000 | Tr? Vinh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0227 | Phan Nguyễn Minh | Cường | Nam | 09/02/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0404 | Nguyễn Hữu | Danh | Nam | 11/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0128 | Huỳnh Văn | Do | Nam | 02/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0559 | Trần Vương Anh | Dũng | Nam | 18/02/2004 | Ninh B?nh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0139 | Nguyễn Tấn | Duy | Nam | 24/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0315 | Hoàng Tùng | Dương | Nam | 01/12/2004 | Thanh H?a | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0163 | Hồ Đắc Thành | Đạt | Nam | 27/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0073 | Võ Minh | Đức | Nam | 17/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0204 | Trần Phước | Hậu | Nam | 20/10/2004 | Sóc Trăng | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0428 | Đỗ Trung | Hậu | Nam | 02/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0446 | Nguyễn Ngọc | Hiệp | Nam | 26/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0283 | Nguyễn Thanh | Hiếu | Nam | 06/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0480 | Lại Huy | Hoàng | Nam | 24/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0168 | Nguyễn Đạt Minh | Huy | Nam | 16/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0173 | Hà Gia | Huy | Nam | 23/06/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0345 | Nguyễn Hoàng Gia | Huy | Nam | 08/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0352 | Lý Quốc | Huy | Nam | 21/08/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0429 | Nguyễn Công | Huy | Nam | 23/09/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0505 | Trần Gia | Huy | Nam | 23/04/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0555 | Đinh Hoàng | Huy | Nam | 20/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0558 | Huỳnh Lê Mạnh | Huy | Nam | 09/08/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0350 | Mohamad | Ismael | Nam | 05/05/2002 | An Giang | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0058 | Phạm Võ Anh | Kiệt | Nam | 22/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0305 | Huỳnh Minh | Kiệt | Nam | 05/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0353 | Nguyễn Ngọc Huy | Kha | Nam | 15/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0402 | Trần Việt | Khái | Nam | 09/09/2003 | C? Mau | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0470 | Ap Dol | Khalya | Nam | 12/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0122 | Đỗ Tuấn | Khang | Nam | 21/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0194 | Trương Vũ | Khang | Nam | 10/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0456 | Trần Hữu Tuấn | Khanh | Nam | 22/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0510 | Đặng Hiền | Khanh | Nam | 23/05/2004 | Lâm Đồng | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0169 | Nguyễn Thanh | Khôi | Nam | 19/01/2002 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0281 | Tạ Hùng | Lâm | Nam | 28/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0556 | Huỳnh Văn | Long | Nam | 05/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0347 | Nguyễn Văn Minh | Luân | Nam | 01/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0346 | Phan Quang | Minh | Nam | 27/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0317 | Trần Hạo | Nam | Nam | 23/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0422 | Đỗ Hải | Nam | Nam | 08/09/2004 | Vĩnh Phúc | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0197 | Nguyễn Minh | Ngọc | Nam | 06/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0403 | Nguyễn Trần Anh | Nguyên | Nam | 13/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0280 | Nguyễn Trương Thanh | Nhàn | Nữ | 25/08/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0351 | Nguyễn Đặng Thành | Nhân | Nam | 30/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0557 | Đào Trọng | Nhân | Nam | 02/02/2003 | Tiền Giang | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0127 | Đặng Thành | Phát | Nam | 15/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0140 | Bùi Tấn | Phát | Nam | 18/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0560 | Nguyễn Tấn | Phong | Nam | 20/04/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0284 | Nguyễn Ngọc Thiên | Phú | Nam | 26/07/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0440 | Phan Văn | Phú | Nam | 15/06/2003 | An Giang | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0249 | Trương Văn | Phúc | Nam | 14/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0348 | Lê Văn Triệu | Phúc | Nam | 08/03/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0083 | Lê Thanh | Phương | Nam | 10/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0125 | Lê Minh | Quân | Nam | 21/10/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0481 | Trịnh Minh | Sang | Nam | 14/07/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0174 | Phan Thành | Tài | Nam | 27/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0225 | Nguyễn Anh | Tài | Nam | 22/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0246 | Đỗ Thành | Tài | Nam | 18/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0489 | Mang Thành | Tài | Nam | 20/01/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0311 | Bùi Trần Minh | Tâm | Nam | 06/01/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0447 | Lưu Hoàng | Tấn | Nam | 03/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0278 | Hồ Trần Minh | Tiến | Nam | 01/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0349 | Chung Quốc | Tiến | Nam | 14/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0132 | Nguyễn Hoàng Anh | Tú | Nam | 25/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0250 | Nguyễn Thanh | Tú | Nam | 13/02/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0167 | Trương Phúc Dương | Tường | Nam | 22/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0137 | Lê Đình | Thái | Nam | 18/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0282 | Nguyễn Văn | Thanh | Nam | 04/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0486 | Nguyễn Ngọc Duy | Thanh | Nam | 02/08/2004 | Tiền Giang | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0448 | Tiêu Cẩm | Thành | Nam | 03/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0554 | Trần Trung | Thành | Nam | 01/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0220 | Huỳnh Ngọc | Thật | Nam | 08/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0115 | Châu Nguyễn Huỳnh | Thiên | Nam | 19/09/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0205 | Nguyễn Ngọc | Thiên | Nam | 24/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0344 | Trần Phước | Thiện | Nam | 05/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0145 | Nguyễn Quang Vĩnh | Thiêng | Nam | 04/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0193 | Đặng Hoài | Thêng | Nam | 25/09/2003 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0506 | Phô Lak Ya | Thuyn | Nam | 30/11/2003 | Lâm Đồng | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0427 | Phạm Hồng | Thương | Nữ | 23/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0230 | Trần Lê Tân | Trang | Nam | 11/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0150 | Nguyễn Trung | Trí | Nam | 18/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0334 | Hồ Phương Anh | Trí | Nam | 21/01/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0138 | Nguyễn Hữu | Trọng | Nam | 18/06/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0493 | Võ Minh | Trung | Nam | 25/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0507 | Trần Văn | Trung | Nam | 22/08/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0354 | Đào Trung | Trực | Nam | 22/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0333 | Lại Văn | Trường | Nam | 16/05/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0186 | Cao Thế | Vinh | Nam | 26/09/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0398 | Nguyễn An Phước | Vượng | Nam | 27/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 0203 | Nguyễn Thuận | An | Nam | 20/05/2003 | Tin học ứng dụng | |
| 0095 | Nguyễn Hoàng Nhật | Anh | Nam | 22/09/2003 | Tin học ứng dụng | |
| 0367 | Trần Võ Thanh | Dân | Nam | 24/12/2003 | Tin học ứng dụng | |
| 0172 | Trương Hoàng | Duy | Nam | 10/04/2000 | Tin học ứng dụng | |
| 0299 | Lưu Ngọc | Duy | Nam | 01/11/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0444 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | 27/08/2003 | Tin học ứng dụng | |
| 0365 | Trần Phương | Điền | Nam | 12/11/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0306 | Nguyễn Hoàng | Em | Nam | 01/02/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0092 | Trần Gia | Hân | Nữ | 21/04/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0473 | Nguyễn Phúc Quang | Huy | Nam | 03/01/2003 | Tin học ứng dụng | |
| 0297 | Ngô Tuấn | Kiệt | Nam | 18/11/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0450 | Trần Minh | Khang | Nam | 08/05/2003 | Tin học ứng dụng | |
| 0134 | Mạc Vân | Long | Nam | 02/08/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0124 | Đặng Hữu | Lợi | Nam | 20/02/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0406 | Hồ Hoàng Hoài | Phong | Nam | 03/07/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0105 | Đoàn Thanh | Phúc | Nam | 12/07/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0366 | Du Chí | Quan | Nam | 19/04/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0407 | Đỗ Thanh | Sơn | Nam | 25/11/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0207 | Khưu Thanh | Tài | Nam | 15/05/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0071 | Mai Hoàng Minh | Tâm | Nam | 26/08/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0116 | Lương Anh | Tú | Nam | 04/10/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0364 | Trương Minh | Thuận | Nam | 28/12/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0119 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Việt | Nam | 03/09/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0485 | Nguyễn Khắc | Vương | Nam | 24/03/2002 | Tin học ứng dụng | |
| 0298 | Cao Huỳnh Tuấn | Vỹ | Nam | 11/02/2004 | Tin học ứng dụng | |
| 0288 | Trần Ngọc Quý | An | Nam | 27/06/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0187 | Nguyễn Văn | Cường | Nam | 18/05/2001 | Thiết kế đồ họa | |
| 0520 | Nguyễn Nghiêm | Du | Nam | 10/02/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0455 | Trần Hoàng | Dũng | Nam | 31/12/2002 | Thiết kế đồ họa | |
| 0516 | Nguyễn Hoàng | Duy | Nam | 18/07/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0289 | Nguyễn Ngọc Kỳ | Duyên | Nữ | 16/02/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0490 | Nguyễn Trí | Đạt | Nam | 10/04/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0290 | Đỗ Hoàng | Giang | Nam | 24/05/2003 | Thiết kế đồ họa | |
| 0293 | Trần Văn | Hậu | Nam | 01/10/2003 | Thiết kế đồ họa | |
| 0328 | Nguyễn Trọng | Hiếu | Nam | 05/10/2002 | Thiết kế đồ họa | |
| 0463 | Trần Trọng | Hiếu | Nam | 19/01/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0314 | Ngô Tâm Ngọc | Huy | Nam | 09/11/2003 | Thiết kế đồ họa | |
| 0228 | Võ Hoàng | Hưng | Nam | 24/03/2003 | Thiết kế đồ họa | |
| 0568 | Lâm Hoàng | Khang | Nam | 06/07/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0454 | Đoàn Quốc | Khánh | Nam | 04/09/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0152 | Nguyễn Vương Tuấn | Khôi | Nam | 01/02/2002 | Thiết kế đồ họa | |
| 0235 | La Gia | Lạc | Nam | 02/04/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0329 | Nguyễn Ngọc Thùy | Linh | Nữ | 29/09/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0101 | Nguyễn Phi | Long | Nam | 18/07/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0453 | Đỗ Nhật | Long | Nam | 31/01/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0100 | Lương Hoài | Luân | Nam | 28/09/2003 | Thiết kế đồ họa | |
| 0394 | Trần Quốc | Mẫn | Nam | 21/04/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0362 | Đàm Kim | Ngân | Nữ | 07/08/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0327 | Lê Nguyễn Gia | Nghi | Nữ | 27/08/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0072 | Nguyễn Hồng | Ngọc | Nữ | 19/03/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0359 | Đỗ Thị Huỳnh | Như | Nữ | 30/12/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0159 | Nguyễn Hoàng | Oanh | Nữ | 11/11/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0322 | Lê Hoài | Phong | Nam | 09/03/2002 | Thiết kế đồ họa | |
| 0363 | Trần Nguyễn Hoàng | Phúc | Nam | 23/08/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0287 | Bành Kim | Sơn | Nam | 25/10/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0360 | Phạm Lê Thành | Tâm | Nam | 01/12/2003 | Thiết kế đồ họa | |
| 0090 | Lê Quang | Tú | Nam | 08/09/2002 | Thiết kế đồ họa | |
| 0294 | Trần Minh | Tuyến | Nam | 28/02/2003 | Thiết kế đồ họa | |
| 0191 | Trương Lê Trác | Tường | Nam | 30/01/2001 | Thiết kế đồ họa | |
| 0563 | Tăng Thanh | Thảo | Nữ | 30/03/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0291 | Nguyễn Văn | Thịnh | Nam | 12/09/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0188 | Ngô Nguyễn Minh | Thư | Nữ | 09/12/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0292 | Trần Anh | Thương | Nam | 02/04/2002 | Thiết kế đồ họa | |
| 0361 | Nguyễn Hoàng Thu | Trang | Nữ | 27/08/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0358 | Nguyễn Thị Kiều | Trân | Nữ | 14/01/2004 | Thiết kế đồ họa | |
| 0482 | Nguyễn Vũ | Trường | Nam | 12/04/2003 | Thiết kế đồ họa | |
| 0211 | Hồ Ngọc Vân | Anh | Nữ | 10/10/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0478 | Đỗ Bạch Hồng | Anh | Nữ | 25/09/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0179 | Trần Thị Ngọc | Anh | Nữ | 30/08/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0247 | Nguyễn Thành | Đạt | Nam | 11/06/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0097 | Hồ Thụy | Du | Nữ | 12/01/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0133 | Nguyễn Ngọc Thùy | Duyên | Nữ | 03/07/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0491 | Nguyễn Thị Cẩm | Giang | Nữ | 31/05/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0256 | Nguyễn Thu | Hà | Nữ | 21/12/2003 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0426 | Nguyễn Ngọc | Hân | Nữ | 11/03/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0218 | Nguyễn Lê Kim | Hằng | Nữ | 30/10/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0178 | Nguyễn Thị | Hiền | Nữ | 30/10/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0217 | Chung Lê Minh | Hiếu | Nam | 02/03/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0307 | Nguyễn Thị Thu | Hòa | Nữ | 03/12/2003 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0201 | Lê Thị Mỹ | Hường | Nữ | 25/08/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0098 | Cao Tuyết | Linh | Nữ | 12/01/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0144 | Nguyễn Ngọc Thùy | Linh | Nữ | 15/12/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0477 | Nguyễn Hà Hồng | Linh | Nữ | 11/06/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0079 | Đào Thị Thùy | Linh | Nữ | 25/11/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0219 | Trần Kim Bảo | Long | Nam | 30/04/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0255 | Huỳnh Thị Ngọc | My | Nữ | 05/05/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0380 | Huỳnh Thị Ngọc | My | Nữ | 05/05/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0545 | Nguyễn Phan Ái | Mỹ | Nữ | 30/10/2000 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0206 | Nguyễn Hoàng Kim | Ngân | Nữ | 21/10/2003 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0433 | Lê Thị Kim | Ngân | Nữ | 23/03/2003 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0434 | Trương Thị Bảo | Nhi | Nữ | 30/04/2003 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0258 | Trần Thị Huỳnh | Như | Nữ | 25/03/2002 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0435 | Nguyễn Huỳnh | Như | Nữ | 18/06/2003 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0244 | Nguyễn Thị Hoàng | Oanh | Nữ | 31/08/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0057 | Đặng Thị Yến | Oanh | Nữ | 18/11/1999 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0379 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | Phaliđa | Nữ | 10/12/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0467 | Nguyễn Văn | Quang | Nam | 28/02/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0552 | Lê Kim Ngọc | Quý | Nữ | 20/01/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0231 | Nguyễn Mai Phúc | Thịnh | Nữ | 01/01/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0336 | Nguyễn Minh Anh | Thư | Nữ | 16/09/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0551 | Tạ Thị Minh | Thư | Nữ | 19/01/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0460 | Bùi Ngọc Anh | Thy | Nữ | 17/03/2003 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0257 | Trần Thanh | Tiên | Nữ | 16/04/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0099 | Lê Ngọc | Trâm | Nữ | 03/08/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0096 | Võ Phạm Ngọc | Trâm | Nữ | 11/02/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0088 | Mai Thị Ngọc | Trâm | Nữ | 21/05/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0415 | Bùi Thị Yến | Trân | Nam | 24/06/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0335 | Lê Quỳnh | Trang | Nữ | 09/10/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0259 | Phạm Ngọc | Trinh | Nữ | 10/04/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0513 | Trần Phan Hoàng | Trúc | Nữ | 02/12/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0550 | Đái Thanh | Trúc | Nữ | 12/12/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0177 | Phạm Thị Ngọc | Tuyền | Nữ | 16/02/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0410 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | Nữ | 27/11/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0114 | Lê Gia | Uy | Nam | 07/09/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0553 | Huỳnh Thị Thu | Vân | Nữ | 22/06/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0146 | Phương Mỹ | Vân | Nữ | 22/08/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0190 | Từ Gia | Vy | Nữ | 12/01/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0142 | Lê Nguyễn Khánh | Vy | Nữ | 24/10/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0495 | Võ Bùi Thảo | Vy | Nữ | 02/11/2003 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0210 | Võ Thị Huyền | Vy | Nữ | 02/01/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0215 | Nguyễn Ngọc Phương | Vy | Nữ | 08/08/2003 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0091 | Đỗ Lê Thúy | Vy | Nữ | 18/01/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0214 | Nguyễn Thị | Yên | Nữ | 05/01/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp | |
| 0180 | Nguyễn Thị Kim | Yến | Nữ | 25/03/2004 | Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp |







