| I | Các môn học chung | 12 |
| MH01 | Giáo dục Chính trị | 2 |
| MH02 | Pháp luật | 1 |
| MH03 | Giáo dục thể chất | 1 |
| MH04 | Giáo dục quốc phòng - An ninh | 2 |
| MH05 | Tin học | 2 |
| MH06 | Tiếng Anh | 3 |
| MH07 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 1 |
| II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 55 |
| II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 14 |
| MH08 | Mạng căn bản | 3 |
| MH09 | An toàn lao động | 2 |
| MH10 | Lắp ráp và cài đặt máy tính | 2 |
| MH11 | Kỹ thuật điện - điện tử | 2 |
| MH12 | Thiết kế Website | 3 |
| MH13 | Ứng dụng AI và trách nhiệm | 2 |
| II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn nghề | 30 |
| MH14 | Hệ thống camera an ninh | 3 |
| MH15 | Cấu hình quản trị thiết bị mạng | 3 |
| MH16 | Quản trị hệ điều hành Window Server cơ bản | 3 |
| MH17 | Sửa chữa bảo trì máy tính | 3 |
| MH18 | Quản trị hệ điều hành Window Server nâng cao | 3 |
| MH19 | Hệ điều hành mã nguồn mở | 3 |
| MH20 | Triển khai và bảo trì hệ thống mạng | 3 |
| MH21 | Triển khai hệ thống mail Server | 3 |
| MH22 | An toàn và bảo mật thông tin | 3 |
| MH23 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 3 |
| II.3 | Môn học, mô đun chuyên sâu | 11 |
| MH24 | Thực tập quản trị mạng | 3 |
| MH25 | Thực tập bảo trì hệ thống mạng | 3 |
| MH26 | Thực tập tốt nghiệp | 5 |
| Tổng cộng | 67 | |