| MH, MĐ | Tên môn học, mô đun | Số tín chỉ |
| I | Các môn học chung | 12 |
| MH01 | Giáo dục chính trị | 2 |
| MH02 | Pháp luật | 1 |
| MH03 | Giáo dục thể chất | 1 |
| MH04 | Giáo dục quốc phòng-an ninh | 2 |
| MH05 | Tin học | 2 |
| MH06 | Tiếng Anh | 3 |
| MH07 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 1 |
| II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 39 |
| II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 16 |
| MH08 | An toàn lao động | 2 |
| MH09 | Kiến trúc máy tính | 2 |
| MH10 | Lắp ráp và cài đặt máy tính | 2 |
| MH11 | Mạng căn bản | 3 |
| MH12 | Kỹ thuật điện - Điện tử | 2 |
| MH13 | Thiết kế bản vẽ kỹ thuật với Autocad | 2 |
| MH14 | Lập trình căn bản | 3 |
| II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 9 |
| MH15 | Sửa chữa và bảo trì máy tính | 3 |
| MH16 | Sửa chữa và bảo trì Laptop | 2 |
| MH17 | Sửa chữa máy in và thiết bị ngoại vi | 2 |
| MH18 | Phân tích thiết kế hệ thống camera an ninh | 2 |
| II.3 | Môn học, mô đun tự chọn, nâng cao | 14 |
| MH19 | Quản trị hệ điều hành Window server | 2 |
| MH20 | Triển khai và bảo trì hệ thống mạng | 3 |
| MH21 | Thực tập sửa chữa bảo trì máy tính | 2 |
| MH22 | Thực tập bảo trì hệ thống mạng | 2 |
| MH23 | Thực tập tốt nghiệp | 5 |
| Tổng cộng | | 51 |